tí toáy

tí toáy

Một đứa trẻ tí toáy với những ngón tay đầy màu vẽ trên tờ giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc lặt vặt, không mục đích rõ ràng: " toáy" chỉ hành động sử dụng tay một cách nhẹ nhàng, liên tục vào một vật đó, thường việc nhỏ nhặt, không quan trọng, hoặc để giải trí.
    • Sờ mó, nghịch ngợm: " toáy" cũng được dùng để miêu tả việc chạm vào hoặc thao tác một vật một cách linh tinh, không tập trung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu bé tí toáy với chiếc đồng hồ . (Cậu sờ mó, xoay vặn chiếc đồng hồ một cách không mục đích.)
    • cụ toáy sửa lại hoa. ( cụ làm việc lặt vặt, chỉnh sửa hoa một cách nhẹ nhàng.)
    • Đừng toáy vào máy tính của tôi! (Đừng nghịch ngợm hoặc chạm vào máy tính của tôi một cách lung tung!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " toáy làm đó": nhấn mạnh hành động lặt vặt, không quan trọng.

    • Anh ấy toáy làm vài món đồ thủ công. (Anh ấy làm những việc nhỏ nhặt, không kế hoạch lớn.)
  • " toáy mãi": hành động kéo dài, lặp đi lặp lại.

    • ấy toáy mãi với cái dây chuyền. ( ấy sờ mó, xoay vặn sợi dây chuyền trong một thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tí tách (từ láy): âm thanh nhỏ, đều đặn, thường liên quan đến nước rơi hoặc việc nhỏ nhặt.

    • Tiếng mưa tí tách ngoài hiên. (Âm thanh mưa rơi nhẹ, đều đặn.)
  • Toáy (từ gốc): ít dùng riêng, thường kết hợp trong " toáy" để tạo nghĩa láy.

Từ đồng nghĩa
  • Loay hoay: làm việc đó một cách lúng túng, không hiệu quả.

    • Anh ấy loay hoay mãi với cái khóa. (Anh ấy mất thời gian với cái khóa nhưng không mở được.)
  • Lục lọi: tìm kiếm hoặc sắp xếp đồ đạc một cách lộn xộn.

    • ấy lục lọi túi để tìm chìa khóa. ( ấy tìm kiếm lung tung trong túi.)
  • Nghịch ngợm: hành động trêu chọc hoặc chạm vào vật đó một cách không nghiêm túc.

    • Trẻ con thường nghịch ngợm đồ chơi. (Trẻ em thường chơi đùa với đồ chơi một cách không mục đích.)
Thành ngữ liên quan
  • toáy như mèo nghịch bóng: miêu tả hành động vô ích, không kết quả.
    • Cậu ta toáy như mèo nghịch bóng, chẳng làm nên trò trống . (Hành động của cậu ta vô ích, không đem lại kết quả.)